English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: adult

Best translation match:
English Vietnamese
adult
* danh từ
- người lớn, người đã trưởng thành
* tính từ
- trưởng thành

Probably related with:
English Vietnamese
adult
cho người lớn ; con trưởng thành ; của người lớn tuổi ; của người lớn ; dành cho người lớn ; lơ ; lơ ́ n ; lớn lên ; lớn mà ; lớn tuổi ; lớn ; người lớn của ; người lớn mà ; người lớn mới ; người lớn nào ; người lớn nào đó mà ; người lớn nào đó ; người lớn tuổi mà ; người lớn tuổi ; người lớn ; người lớn đủ ; người thiếu niên ; người thành niên ; người trưởng thành ; những ngừoi ; niên ; thanh niên ; thành niên ; trên cương vị người trưởng thành ; trưởng thành là ; trưởng thành ; tính người lớn ; đàng hoàng ; đã trưởng thành ;
adult
bê ; con trưởng thành ; của người lớn tuổi ; của người lớn ; lơ ; lơ ́ n ; lớn lên ; lớn mà ; lớn tuổi ; lớn ; người lớn mà ; người lớn mới ; người lớn nào ; người lớn nào đó mà ; người lớn nào đó ; người lớn tuổi mà ; người lớn tuổi ; người lớn ; người thiếu niên ; người thành niên ; người trưởng thành ; những ngừoi ; niên ; thanh niên ; thành niên ; trưởng thành là ; trưởng thành ; đàng hoàng ; đã trưởng thành ;

May be synonymous with:
English English
adult; grownup
a fully developed person from maturity onward
adult; big; full-grown; fully grown; grown; grownup
(of animals) fully developed
adult; pornographic
designed to arouse lust

May related with:
English Vietnamese
adulterant
* tính từ
- để làm giả
* danh từ
- chất để làm giả
adulterate
* tính từ
- có pha (rượu)
- giả, giả mạo (vật)
- ngoại tình, thông dâm
* ngoại động từ
- pha, pha trộn
=to adulterate milk with water+ pha sữa với nước
- àm giả mạo
adulteration
* danh từ
- sự pha, sự pha trộn
- vật bị pha trộn
- sự làm giả, sự giả mạo (tiền...)
adulterer
* danh từ
- người đàn ông ngoại tình, người đàn ông thông dâm
adulterous
* tính từ
- ngoại tình, thông dâm
adulterator
- xem adulterate
adulterously
- xem adulterous
adultness
- xem adult
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: