English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cathedral

Best translation match:
English Vietnamese
cathedral
* danh từ
- nhà thờ lớn

Probably related with:
English Vietnamese
cathedral
cung điện trưng bày ; giáo đường hướng ; giáo đường ; nhà thờ chính tòa ; nhà thờ ; thánh đường ; thờ chính tòa ; thờ ;
cathedral
giáo đường hướng ; nhà thờ chính tòa ; nhà thờ ; thánh đường ; thờ chính tòa ; thờ ;

May be synonymous with:
English English
cathedral; duomo
the principal Christian church building of a bishop's diocese

May related with:
English Vietnamese
cathedral
* danh từ
- nhà thờ lớn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: