English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vaults

Probably related with:
English Vietnamese
vaults
hầm an toàn ; hầm mộ ;
vaults
hầm an toàn ; hầm mộ ; kho ;

May related with:
English Vietnamese
pole-vault
-vault) /'poulvɔ:lt/
* nội động từ
- (thể dục,thể thao) nhảy sào
vaulted
* tính từ
- uốn vòm, khom
vaulting
* danh từ
- (thể dục,thể thao) sự nhảy ngựa gỗ, môn nhảy ngựa gỗ; sự nhảy sào, môn nhảy sào
wine-vault
* danh từ
- hầm rượu
coin-box vault door
- (Tech) cửa hộc đựng tiền (cắc)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: