English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: varieties

Probably related with:
English Vietnamese
varieties
biến dạng ; biến thể ; các biến thể ; dạng ; giống ; khác nhau ; loại ; đậu ;
varieties
biến dạng ; biến thể ; các biến thể ; dạng ; giống ; khác nhau ; loại ; đậu ;

May related with:
English Vietnamese
variety
* danh từ
- trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng
=a life full of variety+ cuộc đời muôn vẻ
=variety in food+ thức ăn khác nhau, thức ăn nhiều thứ
=variety of opinion+ ý kiến bất đồng
- nhiều thứ; mớ
=due to a variety of causes+ do nhiều nguyên nhân
- (sinh vật học) thứ
- (như) variety show
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: