English to Vietnamese
Search Query: variants
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
variants
|
biến thể ; dạng biến đổi ; sự biến đổi ;
|
|
variants
|
biến thể ; dạng biến đổi ; sự biến đổi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
variant
|
* tính từ
- khác nhau chút ít =variant reading+ cách đọc khác nhau chút ít =variant form+ dạng khác nhau chút ít - hay thay đổi, hay biến đổi * danh từ - biến thế =variants of word+ các biến thể của một từ |
|
variant
|
biến thể lạ này ; biến thể lạ ; biến thể ; biến thể đó ; cách ; nhiều biến thể ; sự biến đổi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
