English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: catgut

Best translation match:
English Vietnamese
catgut
* danh từ
- dây đàn viôlông (làm bằng ruột thú)
- (y học) dây ruột mèo, catgut (để khâu vết mổ)
- (thể dục,thể thao) dây vợt

May be synonymous with:
English English
catgut; gut
a strong cord made from the intestines of sheep and used in surgery

May related with:
English Vietnamese
catgut
* danh từ
- dây đàn viôlông (làm bằng ruột thú)
- (y học) dây ruột mèo, catgut (để khâu vết mổ)
- (thể dục,thể thao) dây vợt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: