English to Vietnamese
Search Query: catenulate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
catenulate
|
* tính từ
- bố trí thành chuỗi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
catenulate; catenate
|
arrange in a series of rings or chains, as for spores
|
|
catenulate; chainlike
|
having a chainlike form
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
catenulate
|
* tính từ
- bố trí thành chuỗi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
