English to Vietnamese
Search Query: upcoming
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
upcoming
|
buổi trình chiếu sắp tới ; gian tới ; sắp phát ; sắp ra mắt ; sắp trình chiếu của ; sắp tới ; sắp đến ; thị trường mở hàng ;
|
|
upcoming
|
gian tới ; sắp phát ; sắp ra mắt ; sắp tới ; thị trường mở hàng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
upcoming; approaching; coming; forthcoming
|
of the relatively near future
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
