English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unhinged

Probably related with:
English Vietnamese
unhinged
tên mất trí ; vô định ;
unhinged
tên mất trí ; vô định ;

May be synonymous with:
English English
unhinged; brainsick; crazy; demented; disturbed; mad; sick; unbalanced
affected with madness or insanity

May related with:
English Vietnamese
unhinge
* ngoại động từ
- nhấc (cửa) ra khỏi bản lề, tháo (cửa) ra
=to unhinge a door+ tháo cửa
- (thông tục) làm mất thăng bằng, làm cho mất phương hướng, làm cho rối (trí)
=his mind is unhinged+ đầu óc nó rối lên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: