English → Vietnamese
unhinged
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
unhinged
tên mất trí ; vô định ;
unhinged
tên mất trí ; vô định ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unhinged brainsick; crazy; demented; disturbed; mad; sick; unbalanced
affected with madness or insanity
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- nhấc (cửa) ra khỏi bản lề, tháo (cửa) ra
=to unhinge a door+ tháo cửa
- (thông tục) làm mất thăng bằng, làm cho mất phương hướng, làm cho rối (trí)
=his mind is unhinged+ đầu óc nó rối lên
- nhấc (cửa) ra khỏi bản lề, tháo (cửa) ra
=to unhinge a door+ tháo cửa
- (thông tục) làm mất thăng bằng, làm cho mất phương hướng, làm cho rối (trí)
=his mind is unhinged+ đầu óc nó rối lên