English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: categorical

Best translation match:
English Vietnamese
categorical
* tính từ
- tuyệt đối, khẳng định, vô điều kiện
- rõ ràng, minh bạch; xác thực

May be synonymous with:
English English
categorical; categoric
relating to or included in a category or categories
categorical; categoric; flat; unconditional
not modified or restricted by reservations

May related with:
English Vietnamese
categorical
* tính từ
- tuyệt đối, khẳng định, vô điều kiện
- rõ ràng, minh bạch; xác thực
categoricalness
* danh từ
- tính tuyệt đối, tính khẳng định, tính vô điều liện
- tính rõ ràng, tính minh bạch; tính xác thực
categorize
* danh từ
- chia loại, phân loại
categorically
* phó từ
- thẳng thừng, dứt khoát
categorization
- xem categorize
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: