English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tyree

Probably related with:
English Vietnamese
tyree
một ; đồng ;

May related with:
English Vietnamese
tyre-gauge
* danh từ
- đồng hồ thử lốp
tyre-inflator
-pump)
/'taiə'pʌmp/
* danh từ
- cái bơm lốp xe
tyre-lever
* danh từ
- cái tháo lốp xe
tyre-pump
-pump)
/'taiə'pʌmp/
* danh từ
- cái bơm lốp xe
tyring
* danh từ
- sự lắp cạp vành; sự lắp lốp
radial-ply tyre
* danh từ
- lốp có bố toả tròn (của bánh xe)
snow-tyre
* danh từ
- lốp xe để đi trên băng tuyết
spare tyre
* danh từ
- bánh xe dự phòng (của một chiếc ô tô )
- <đùa> nếp mỡ bụng; bụng phệ
spare-tyre
* danh từ
- bụng phệ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: