English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: types

Probably related with:
English Vietnamese
types
các dạng ; các kiểu ; các loại hình ; các loại ; các ; dạng ; dậy tao ; ghi ra ; ghi ra được ; ghi ; hai kiểu ; hoàn ; hoá ; hình thức ; kiểu ; loại ; nhau ; những người ; những ; nỗi ; thế hệ ;
types
các dạng ; các kiểu ; các loại hình ; các loại ; ghi ra ; ghi ra được ; ghi ; hai kiểu ; hoàn ; hoá ; hình thức ; kiểu ; loại ; nhau ; nỗi ; thế hệ ; đưa ;

May related with:
English Vietnamese
type-founder
* danh từ
- thợ đúc chữ in
type-foundry
* danh từ
- xưởng đúc chữ in
type-metal
* danh từ
- hợp kim đúc chữ in
type-setter
* danh từ
- thợ sắp chữ
- máy sắp chữ
type-setting
* danh từ
- sự sắp chữ
type-setting machine
* danh từ
- máy sắp chữ
typing
* danh từ
- sự đánh máy
acceptor type trap
- (Tech) cái bẫy loại nhận
access type
- (Tech) loại truy cập
alpha type = alphabetic type
alphabetic type
- (Tech) loại chữ cái
alphanumeric type
- (Tech) loại chữ-số
console type
- (Tech) kiểu bàn kiểm soát
conventional type
- (Tech) loại quy ước, loại thông thường
d type flip-flop
- (Tech) mạch xúc phát loại D
d-type constant
- (Tech) hằng số loại D
data type
- (Tech) loại dữ liệu
device type
- (Tech) loại thiết bị
e-type constant
- (Tech) hằng số loại E
electromagnetic type electron microscope
- (Tech) kính hiển vi điện tử loại điện từ
electronic counter type frequency meter
- (Tech) tần số kế loại đếm điện tử
enhancement type
- (Tech) loại tăng cường
type i/ type ii
- (Econ) Sai số loại I / loại II.
+ Các loại sai số có thể phạm trong kiểm định giả thiết.
blood type
* danh từ
- kiểu máu, nhóm máu
cold-type
- %%cold-type%%cold-type
display type
- kiểu hiển thị
float-type
* danh từ
- kiểu phao
touch-type
* động từ
- đánh máy không cần nhìn vào bàn phím
type-cast
- vtype-cast+phân khớp vai
type-face
* danh từ
- kiểu chữ; bộ chữ in được thiết kế riêng biệt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: