English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cate

Best translation match:
English Vietnamese
cate
* danh từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) thức ăn công phu

May related with:
English Vietnamese
cate-chisism
* danh từ
- (tôn giáo) sách giáo lý vấn đáp
- cách dạy bằng vấn đáp
- bản câu hỏi
!to put a person through his catechism
- hỏi lục vấn ai, hỏi vặn ai, chất vấn ai
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: