English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: turks

Probably related with:
English Vietnamese
turks
bọn thổ ; người thổ nhĩ kì ; người thổ ; thổ ngự trị ; thổ ;
turks
bọn thổ ; người thổ nhĩ kì ; người thổ ; thổ ngự trị ; thổ ;

May related with:
English Vietnamese
turk
* danh từ
- người Thổ nhĩ kỳ
- gười hung ác, người độc ác
=young turk+ một gã hung hăng
- (thông tục) thằng ranh con, thằng quỷ con
- ngựa Thổ nhĩ kỳ
- (từ cổ,nghĩa cổ) người theo đạo Hồi
turk
chị ; người thổ nhĩ kỳ ; người thổ ; người thỗ ; quậy ; thổ nhĩ kỳ ; thổ nhỹ kỳ ; thổ ; thổi nhĩ kỳ ; ty ; tên thổ nhỹ kỳ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: