English to Vietnamese
Search Query: catchword
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
catchword
|
* danh từ
- khẩu lệnh, khẩu hiệu - chữ đầu trang; chữ cuối trang (trong một cuốn từ điển để cho người tra dễ tìm) - (sân khấu) (như) cue |
May be synonymous with:
| English | English |
|
catchword; motto; shibboleth; slogan
|
a favorite saying of a sect or political group
|
|
catchword; guide word; guideword
|
a word printed at the top of the page of a dictionary or other reference book to indicate the first or last item on that page
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
catchword
|
* danh từ
- khẩu lệnh, khẩu hiệu - chữ đầu trang; chữ cuối trang (trong một cuốn từ điển để cho người tra dễ tìm) - (sân khấu) (như) cue |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
