English to Vietnamese
Search Query: tunneling
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tunneling
|
đào hầm ; đường hầm ;
|
|
tunneling
|
đào hầm ; đường hầm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tunnel-borer
|
* danh từ
- máy đào hầm |
|
tunnel-net
|
* danh từ
- lưới đó (để đánh cá) |
|
electron tunneling
|
- (Tech) xuyên đường hầm của điện tử
|
|
tunnel vision
|
* danh từ
- thị trường hình ống (tình trạng thị lực bị giảm sút hoặc mất hoàn toàn ở tất cả các phía của thị trường) - phiến diện (sự không có khả năng nắm bắt được những hàm ý rộng lớn hơn của hoàn cảnh, lý lẽ ) |
|
tunneller
|
* danh từ
- thợ đào đường hầm, máy đào đường hầm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
