English to Vietnamese
Search Query: catchphrase
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
catchphrase
|
* danh từ
- câu nói nổi tiếng, lúc đầu do một người làm trò vui, một nhà chính trị sử dụng, rồi về sau làm cho liên tưởng đến người đó; khẩu hiệu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
catchphrase
|
khẩu hiệu ;
|
|
catchphrase
|
khẩu hiệu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
catchphrase; catch phrase
|
a phrase that has become a catchword
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
catchphrase
|
* danh từ
- câu nói nổi tiếng, lúc đầu do một người làm trò vui, một nhà chính trị sử dụng, rồi về sau làm cho liên tưởng đến người đó; khẩu hiệu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
