English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tsunamis

Probably related with:
English Vietnamese
tsunamis
là sóng thần ;
tsunamis
là sóng thần ;

May related with:
English Vietnamese
tsunami
* danh từ
- số nhiều tsunamis
- sóng lớn (gây ra do động đất ngầm dưới nước), sóng do địa chấn, sóng thần
tsunami
banzai ; cơn sóng thần ; do sóng thần ; sóng thần nằm ; sóng thần tàn phá ; sóng thần ; trận sóng thần ; về sóng thần ; đợt sóng thần ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: