English to Vietnamese
Search Query: trumped
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
trumped
|
bật ; có bài khác kìa ; dễ lấy hơn ;
|
|
trumped
|
bật ; có bài khác kìa ; dễ lấy hơn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trump-card
|
* danh từ
- quân bài chủ (quân bài thuộc hoa chủ) - chủ bài; nguồn có giá trị nhất |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
