English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trumped

Probably related with:
English Vietnamese
trumped
bật ; có bài khác kìa ; dễ lấy hơn ;
trumped
bật ; có bài khác kìa ; dễ lấy hơn ;

May related with:
English Vietnamese
trump-card
* danh từ
- quân bài chủ (quân bài thuộc hoa chủ)
- chủ bài; nguồn có giá trị nhất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: