English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trop

Probably related with:
English Vietnamese
trop
thì ; với ;

May related with:
English Vietnamese
de trop
* tính từ
- vị ngữ thừa
trop-
- hình thái ghép có nghĩa
- thay đổi, quay
= troposphere+tầng đối lưu
- tính hướng
- tropic
- thuộc nhiệt đới
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: