English to Vietnamese
Search Query: troops
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
troops
|
binh lính ; binh lính đã ; binh sĩ ; binh ; binh đoa ; binh đoàn ; các binh đoàn ; cả lũ ; gatling ; họ ; kết ; lính trong tay ; lính ; lực lượng ; người lính ; quân lính ; quân ; quân đội ; ra quân ; robot ; thiết cho quân ; toán quân ; tên ; đoàn quân ; đê ; đại đội ; đạo quân ; đến ; đội quân ; đội ; ̀ đê ;
|
|
troops
|
binh lính ; binh lính đã ; binh sĩ ; binh ; binh đoa ; binh đoàn ; cam ; các binh đoàn ; cả lũ ; gatling ; họ ; kết ; lính trong tay ; lính ; lực lượng ; người lính ; quân lính ; quân ; quân đội ; ra quân ; robot ; thiết cho quân ; thảo đến ; toán quân ; tên ; đoàn quân ; đại đội ; đạo quân ; đội quân ; đội ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
troops; military personnel; soldiery
|
soldiers collectively
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
landing troops
|
* danh từ
- quân đổ b |
|
parachute troops
|
* danh từ
- quân nhảy dù |
|
relief troops
|
* danh từ
- (quân sự) quân cứu viện |
|
shock-troops
|
* danh từ
- đội quân xung kích |
|
storm-troops
|
* danh từ số nhiều
- quân xung kích - lực lượng xung kích (của Đức quốc xã) |
|
troop-horse
|
* danh từ
- ngựa của kỵ binh |
|
troop-transport
|
-transport)
/'tru:ptræns'pɔ:t/ * danh từ - tàu chở lính |
|
troop-carrier
|
* danh từ
- tàu bay chuyên chở quân đội |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
