English to Vietnamese
Search Query: trolls
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
trolls
|
bọn khổng lồ ; bọn troll ; chú lùn ; lũ troll ; ngươ ̀ i ; yêu tinh ;
|
|
trolls
|
bọn khổng lồ ; bọn troll ; chú lùn ; lũ troll ; yêu tinh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
troll
|
* danh từ
- quỷ khổng lồ; quỷ lùn (trong truyện cổ tích Đan mạch, Na uy) * danh từ - khúc hát tiếp nhau - mồi (câu hình) thìa ((cũng) trolling-spoon) - ống dây cần câu nhấp * động từ - hát tiếp nhau - câu nhấp |
|
troll
|
con quái ; con troll ; diệt ; khách ; khổng lồ ; sở hữu bằng sáng chế ; đồ quỷ xấu xí ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
