English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: catchiness

Best translation match:
English Vietnamese
catchiness
* danh từ
- tính hấp dẫn, sự lôi cuốn, sự quyến rũ
- tính dễ nhớ, dễ thuộc
- tính đánh lừa; sự cho vào bẫy

May related with:
English Vietnamese
catchiness
* danh từ
- tính hấp dẫn, sự lôi cuốn, sự quyến rũ
- tính dễ nhớ, dễ thuộc
- tính đánh lừa; sự cho vào bẫy
catchy
* tính từ
- hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
- dễ nhớ, dễ thuộc (bài hát...)
- đánh lừa, cho vào bẫy, quỷ quyệt
=a catchy question+ câu hỏi để cho vào bẫy, câu hỏi quỷ quyệt
- từng hồi, từng cơn (gió)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: