EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

catcher

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

catcher
* danh từ
- người bắt tóm
- (thể dục,thể thao) người bắt bóng (bóng chày)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

catcher
bắt bóng ; người giư ;
catcher
bắt bóng ; người giư ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

catcher backstop
(baseball) the person who plays the position of catcher

Other matches

Other phrases built from the same root.

-thrush)
/'ænt'θrʌʃ/
* danh từ
- (động vật học) loài két ăn kiến
* danh từ
- người đánh bẫy chim, người bắc chim
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái gạt vật chướng ngại (ở đầu mũi xe lửa)
* danh từ
- bầy ruồi
- (động vật học) chim đớp ruồi, chim giẻ quạt
- (thực vật học) cây bắt ruồi
* danh từ
- người chuyên bắt chuột chũi
* danh từ
- người bắt chuột
catcher gap
- (Tech) khe hốc bẫy
catcher resonator
- (Tech) hốc (cộng hưởng) góp
- xem eye-catching
* danh từ
- kẻ lừa bịp những người khờ khạo

Nearby words

Browse all English words starting with C