English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tries

Probably related with:
English Vietnamese
tries
cách ; cũng ; cố gắng ; cố làm ; cố ; giả ; gã đã ; hắn ; khuyến ; lần mới làm suôn sẻ ; thật sự cố gắng ; thử gì nữa ; thử ; tìm cách ; tìm ; đang cố ; đã cưỡng ; đã cố ; định ;
tries
cũng ; cố gắng ; cố làm ; cố ; giả ; gã đã ; hắn ; khuyến ; lần mới làm suôn sẻ ; thật sự cố gắng ; thử gì nữa ; thử ; tìm cách ; tìm ; đang cố ; đã cưỡng ; đã cố ; định ;

May related with:
English Vietnamese
tried
* tính từ
- đã được thử thách, đã qua thử thách, đáng tin cậy
=a tried friend+ người bạn đã được thử thách, người bạn đáng tin cậy
trisfull
* tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) buồn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: