English to Vietnamese
Search Query: tries
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tries
|
cách ; cũng ; cố gắng ; cố làm ; cố ; giả ; gã đã ; hắn ; khuyến ; lần mới làm suôn sẻ ; thật sự cố gắng ; thử gì nữa ; thử ; tìm cách ; tìm ; đang cố ; đã cưỡng ; đã cố ; định ;
|
|
tries
|
cũng ; cố gắng ; cố làm ; cố ; giả ; gã đã ; hắn ; khuyến ; lần mới làm suôn sẻ ; thật sự cố gắng ; thử gì nữa ; thử ; tìm cách ; tìm ; đang cố ; đã cưỡng ; đã cố ; định ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tried
|
* tính từ
- đã được thử thách, đã qua thử thách, đáng tin cậy =a tried friend+ người bạn đã được thử thách, người bạn đáng tin cậy |
|
trisfull
|
* tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) buồn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
