English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trickling

Probably related with:
English Vietnamese
trickling
chảy ra ; dòng chảy ;
trickling
chảy ra ; dòng chảy ;

May related with:
English Vietnamese
trickle
* danh từ
- tia nhỏ, dòng nhỏ (nước)
=a trickle of blood+ dòng máu nhỏ
=to set the tap at a trickletrickle+ mở vòi nước cho chảy nhỏ giọt
=trickle of sales+ sự bán nhỏ giọt
* ngoại động từ
- làm cho chảy nhỏ giọt, làm cho chảy thành dòng nhỏ
=to trickle ink into a fountain-pen+ cho mực chảy nhỏ giọt vào bút máy
* nội động từ
- chảy nhỏ giọt, chảy thành dòng nhỏ (nước, máu...)
- dần dần lộ ra (tin tức)
=the information trickled out+ tin đã lộ dần ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: