English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trenches

Probably related with:
English Vietnamese
trenches
chiến hào ; hào chiến ; hào ; phần ;
trenches
chiến hào ; hào chiến ; hào ;

May related with:
English Vietnamese
slit trench
* danh từ
- (quân sự) hố cá nhân
- đường hào hẹp (để tránh đạn pháo...)
trench coat
* danh từ
- áo choàng đi mưa
trench fever
* danh từ
- (y học) bệnh sốt chiến hào
trench foot
* danh từ
- (y học) chứng bợt da chân (do dầm nước lâu)
trench mortar
* danh từ
- (quân sự) súng cối tầm ngắn
advance-trenches
* danh từ
- chiến hào tiền tiêu
shelter-trenches
* danh từ
- số nhiều
- (quân sự) đường hào yểm hộ
trench-digger
* danh từ
- máy đào hào
trench-knife
* danh từ
- dao găm để chiến đấu giáp lá cà
trench-mortar
* danh từ
- (quân sự) súng cối tầm ngắn
trench-warfave
* danh từ
- chiến tranh chiến hào
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: