English to Vietnamese
Search Query: trembling
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
trembling
|
kinh hồn ; run lên kìa ; run rẩy chìa ; run rẩy ; run sợ lắm ; run sợ ; run ; sợ ; sự run rẩy ; sự ; đứng ;
|
|
trembling
|
run lên kìa ; run rẩy ; run sợ lắm ; run sợ ; run ; sợ ; sự run rẩy ; đứng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
trembling; palpitation; quiver; quivering; shakiness; shaking; vibration
|
a shaky motion
|
|
trembling; shaky; shivering
|
vibrating slightly and irregularly; as e.g. with fear or cold or like the leaves of an aspen in a breeze
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tremble
|
* danh từ
- sự run !to be all in (on, of) a tremble - run như cầy sấy * nội động từ - run =to tremble with fear+ sợ run =to tremble with cold+ lạnh run lên - rung - rung sợ, lo sợ =to tremble at the thought of...+ run sợ khi nghĩ đến... =to tremble for someone+ lo sợ cho ai !to tremble in the balance - (xem) balance |
|
trembly
|
* tính từ
- run - rung |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
