English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: treats

Probably related with:
English Vietnamese
treats
bánh kẹo ; chữa ; còn ; cư xử với ; ngon ; quà bánh ; quà ; sách ; sẽ đối xử với ; thương lượng với nhau ; tiệc ; trị ; tốt với ; xin kẹo ; xử lý ; đối xử với ;
treats
bánh kẹo ; chữa ; còn ; cư xử với ; ngon ; quà ; sách ; sẽ đối xử với ; thương lượng với nhau ; tiệc ; trị ; tốt với ; xin kẹo ; xử lý ; đối xử với ;

May related with:
English Vietnamese
heat-treat
* ngoại động từ
- (kỹ thuật) nhiệt luyện
ill-treat
* ngoại động từ
- hành hạ, bạc đâi, ngược đãi
dutch treat
- bữa ăn phần ai nấy trả; cuộc vui phần ai nấy trả
oil-treat
* ngoại động từ
- xử lý bằng dầu; tẩm dầu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: