English to Vietnamese
Search Query: treating
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
treating
|
chiêu đãi ; cho ; chữa cho ; chữa trị cho ; chữa trị ; chữa ; coi ; cư xử với ; nhỏ đối với ; quý ; trị bệnh cho ; trị liệu ; trị ; tử tế với ; việc xử ; việc điều trị ; việc đối xử với ; xét ; xử với ; xử ; điều trị cho ; điều trị chứng ; điều trị ; đãi ; đối xử với ; đối xử ;
|
|
treating
|
chiêu đãi ; cho ; chữa cho ; chữa trị cho ; chữa trị ; chữa ; coi ; cư xử với ; cập ; nhỏ đối với ; quý ; trị bệnh cho ; trị liệu ; trị ; tục ; tử tế với ; va ̀ chơi ; việc xử ; việc điều trị ; việc đối xử với ; xét ; xử với ; xử ; điều trị cho ; điều trị chứng ; điều trị ; đãi ; đối xử với ; đối xử ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
heat-treat
|
* ngoại động từ
- (kỹ thuật) nhiệt luyện |
|
ill-treat
|
* ngoại động từ
- hành hạ, bạc đâi, ngược đãi |
|
dutch treat
|
- bữa ăn phần ai nấy trả; cuộc vui phần ai nấy trả
|
|
oil-treat
|
* ngoại động từ
- xử lý bằng dầu; tẩm dầu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
