English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: treaties

Probably related with:
English Vietnamese
treaties
các hiệp ước quốc tế ; các hiệp ước ; hiệp ước ; ký hiệp ước ; điều ước ;
treaties
các hiệp ước quốc tế ; các hiệp ước ; hiệp ước ; ký hiệp ước ; điều ước ;

May related with:
English Vietnamese
treatise
* danh từ
- luận án, luận thuyết
=a treatise on mathematics+ bản luận án về toán học
treaty
* danh từ
- hiệp ước
=a peace treaty+ một hiệp ước hoà bình
=to enter into a treaty; to make a treaty+ ký hiệp ước
- sự thoả thuận; sự điều đình, sự thương lượng
=to be in treaty with someone for+ đang điều đình với ai để
=by private treaty+ do thoả thuận riêng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: