English to Vietnamese
Search Query: treasuries
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
treasuries
|
các kho tàng ; kho bạc ;
|
|
treasuries
|
các kho tàng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
treasury
|
* danh từ
- kho bạc, ngân khố; ngân quỹ, quỹ - (Treasury) bộ tài chính (Anh) - (nghĩa bóng) kho =the book is a treasury of information+ cuốn sách ấy là cả một kho tài liệu !First Lord of the Treasury - thủ tướng (Anh) !Treasury Board; Lords [Commissioners] of the Treasury - uỷ ban tài chính chính phủ Anh (gồm thủ tướng, bộ trưởng tài chính và năm uỷ viên khác) !Treasury Bench - hàng ghế chính phủ (trong hạ nghị viện Anh) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
