English to Vietnamese
Search Query: transplanting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
transplanting
|
cấy ;
|
|
transplanting
|
cấy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
transplanting; transplant; transplantation
|
the act of removing something from one location and introducing it in another location
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
transplantation
|
* danh từ
- (nông nghiệp) sự ra ngôi; sự cấy (lúa) - sự di thực - (y học) sự cấy, sự ghép |
|
transplanter
|
* danh từ
- (nông nghiệp) người ra ngôi; người cấy - dụng cụ ra ngôi, dụng cụ để đánh cây cả vầng |
|
auto-transplant
|
* danh từ
- (sinh học) sự tự cấy mô * ngoại động từ - tự cấy mô |
|
transplantable
|
* tính từ
- có thể cấy được; có thể trồng lại được (lúa...) - có thể cấy được, có thể ghép được (mô) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
