English to Vietnamese
Search Query: transmitters
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
transmitters
|
truyền âm cực mỏng ;
|
|
transmitters
|
truyền âm cực mỏng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
transmittable
|
* tính từ
- có thể chuyển giao được, có thể truyền được |
|
transmittal
|
* danh từ
- sự chuyển giao, sự truyền |
|
transmitter
|
* danh từ
- người truyền; vật truyền =the anopheles is the transmitter of malaria+ muỗi anôphen truyền bệnh sốt rét - rađiô máy phát - ống nói (của máy điện thoại) |
|
transmittance
|
* danh từ
- sự truyền - hệ số truyền |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
