English to Vietnamese
Search Query: transmitted
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
transmitted
|
bệnh lây truyền qua ; lan truyền ; lây qua đường sinh ; lây truyền qua đường ; lây truyền ; qua đường ; truyền qua đường ; truyền tải ; truyền ; đã truyền về được ; đã truyền ; được chuyển giao ; được truyền ; ” đã truyền tin về được ;
|
|
transmitted
|
lan truyền ; lây qua đường sinh ; lây truyền qua đường ; lây truyền ; qua đường ; truyền qua đường ; truyền tải ; truyền ; đã truyền về được ; đã truyền ; được chuyển giao ; được truyền ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
transmitted; familial; genetic; hereditary; inherited; transmissible
|
occurring among members of a family usually by heredity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
transmitting
|
- (điều khiển học) truyền (đạt)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
