English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: transgressing

Probably related with:
English Vietnamese
transgressing
lấn chiếm ; vi phạm ;
transgressing
lấn chiếm ; vi phạm ;

May related with:
English Vietnamese
transgression
* danh từ
- sự vượt quá
- sự vi phạm; sự phạm pháp
- lỗi tội
- (địa lý,địa chất) hiện tượng biến tiếp
transgressive
* tính từ
- có xu hướng vi phạm, có xu hướng phạm tội
- có nhiều sai sót
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: