English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: transfixed

Probably related with:
English Vietnamese
transfixed
bị chết đứng ;
transfixed
bị chết đứng ;

May be synonymous with:
English English
transfixed; fascinated; hypnotised; hypnotized; mesmerised; mesmerized; spell-bound; spellbound
having your attention fixated as though by a spell

May related with:
English Vietnamese
transfix
* ngoại động từ
- đâm qua, giùi qua, xuyên qua
- (nghĩa bóng) làm cho sững sờ; làm cho chết đứng
=to be transfixed with terror+ chết đứng vì khiếp sợ, sợ chết khiếp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: