English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: transcending

Probably related with:
English Vietnamese
transcending
xuyên qua ;
transcending
xuyên qua ;

May related with:
English Vietnamese
transcendence
* danh từ
- tính siêu việt, tính hơn hẳn
- (triết học) sự siêu nghiệm
transcendency
* danh từ
- tính siêu việt, tính hơn hẳn
- (triết học) sự siêu nghiệm
transcendent
* tính từ ((cũng) transcendental)
- siêu việt, vượt lên hẳn, hơn hẳn
=transcendent genius+ thiên tài siêu việt
- (triết học) siêu nghiệm
transcendental
* tính từ
- (triết học) tiên nghiệm
=transcendental philosophy+ triết học tiên nghiệm
=transcendental cognition+ nhận thức tiên nghiệm
- (như) transcendent
- mơ hồ, trừu tượng, không rõ ràng; huyền ảo
=transcendental concept+ khái niệm mơ hồ
- (toán học) siêu việt
=transcendental equation+ phương trình siêu việt
transcendentalism
* danh từ
- (triết học) thuyết tiên nghiệm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: