English to Vietnamese
Search Query: tran
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tran
|
diễn ; hương ; trần ; được diễn ;
|
|
tran
|
trần ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tran-ship
|
* ngoại động từ
- chuyển tàu, sang tàu (hàng hoá, hành khách) |
|
trans
|
* (viết tắt)
- (do ai) dịch (translated) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
