English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tran

Probably related with:
English Vietnamese
tran
diễn ; hương ; trần ; được diễn ;
tran
trần ;

May related with:
English Vietnamese
tran-ship
* ngoại động từ
- chuyển tàu, sang tàu (hàng hoá, hành khách)
trans
* (viết tắt)
- (do ai) dịch (translated)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: