English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tramps

Probably related with:
English Vietnamese
tramps
kẻ lang thang ; những kẻ không nhà ; sĩ lang thang ;
tramps
kẻ lang thang ; những kẻ không nhà ; sĩ lang thang ;

May related with:
English Vietnamese
ocean tramp
* danh từ
- tàu biển chở hàng lẻ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: