English to Vietnamese
Search Query: tramps
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tramps
|
kẻ lang thang ; những kẻ không nhà ; sĩ lang thang ;
|
|
tramps
|
kẻ lang thang ; những kẻ không nhà ; sĩ lang thang ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ocean tramp
|
* danh từ
- tàu biển chở hàng lẻ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
