English to Vietnamese
Search Query: trampling
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
trampling
|
giẫm đạp lên ;
|
|
trampling
|
giẫm đạp lên ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
trampling; trample
|
the sound of heavy treading or stomping
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trample
|
* danh từ
- sự giậm (chân); tiếng giậm (chân) =the trample of heavy feet+ tiếng giậm chân nặng nề - (nghĩa bóng) sự giẫm nát, sự chà đạp, sự giày xéo * động từ - giậm chân - giẫm đạp, giẫm lên, giẫm nát =to trample (down) the flowers+ giẫm nát hoa - (nghĩa bóng) chà đạp, giày xéo =to trample on justice+ chà đạp lên công lý !to trample on (upon) someone - chà đạp khinh rẻ ai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
