English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: traits

Probably related with:
English Vietnamese
traits
biệt tài kinh doanh ; dáng ; những điểm ; những đặc điểm ; nét ; năng khiếu ; quan điểm ; tính cách ; tính ; điểm ; đặc tính ; đặc điểm ;
traits
biệt tài kinh doanh ; dáng ; những điểm ; những đặc điểm ; nét ; năng khiếu ; quan điểm ; tính cách ; tính ; điểm ; đặc tính ; đặc ; đặc điểm ;

May related with:
English Vietnamese
trait
* danh từ
- nét, điểm
=a trait of irony+ một nét giễu cợt châm biếm
=the chief traits in someone's charater+ những nét chính trong tình hình của ai
trait
muốn ; tính cách ; điểm ; đặc trưng của ; đặc trưng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: