English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trails

Probably related with:
English Vietnamese
trails
chuyển ; dấu vết ; lên đường ; những con đường mòn ; vết ; đường đi ;
trails
chuyển ; dấu vết ; lên đường ; những con đường mòn ; ray ; vết ; đường đi ;

May related with:
English Vietnamese
trail-blazer
* danh từ
- người mở đường, người tiên phong
trail-net
* danh từ
- lưới kéo
trail-rope
* danh từ
- dây kéo
vapour trail
* danh từ
- vệt hơi (phía sau máy bay)
audit trail
- (Tech) vết kiểm tra, dấu kiểm tra
nature trail
* danh từ
- đường mòn
trail-blazing
* tính từ
- tiên phong, đầu tiên
trail-mounted
* tính từ
- được lắp trên xe nước, được đặt trên xe nước
vapour-trail
* danh từ
- vệt hơi (phía sau máy bay)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: