English to Vietnamese
Search Query: trailing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
trailing
|
ghen ti ̣ đo ; ghen ti ̣ đo ́ ; lôi theo ; theo dõi ; theo dấu ;
|
|
trailing
|
ghen ti ̣ đo ; ghen ti ̣ đo ́ ; lôi theo ; theo dõi ; theo dấu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
trailing; tracking
|
the pursuit (of a person or animal) by following tracks or marks they left behind
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trail-blazer
|
* danh từ
- người mở đường, người tiên phong |
|
trail-net
|
* danh từ
- lưới kéo |
|
trail-rope
|
* danh từ
- dây kéo |
|
vapour trail
|
* danh từ
- vệt hơi (phía sau máy bay) |
|
audit trail
|
- (Tech) vết kiểm tra, dấu kiểm tra
|
|
nature trail
|
* danh từ
- đường mòn |
|
trail-blazing
|
* tính từ
- tiên phong, đầu tiên |
|
trail-mounted
|
* tính từ
- được lắp trên xe nước, được đặt trên xe nước |
|
vapour-trail
|
* danh từ
- vệt hơi (phía sau máy bay) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
