English to Vietnamese
Search Query: trafficking
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
trafficking
|
buôn bán nô lệ ; buôn bán ; buôn người ; bắt cóc buôn người ; chống nạn buôn người ; nạn buôn bán ;
|
|
trafficking
|
buôn bán nô lệ ; buôn bán ; buôn người ; chống nạn buôn người ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trafficker
|
* danh từ
- người buôn ((thường) xấu) =a drug trafficker+ người buôn ma tuý |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
