English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: traffickers

Probably related with:
English Vietnamese
traffickers
bọn buôn người ; kẻ buôn người ; kẻ vận chuyển ; người trong đường dây buôn ; tay buôn lậu ;
traffickers
bọn buôn người ; kẻ buôn người ; kẻ vận chuyển ; người trong đường dây buôn ; tay buôn lậu ;

May related with:
English Vietnamese
trafficker
* danh từ
- người buôn ((thường) xấu)
=a drug trafficker+ người buôn ma tuý
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: