English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: traditions

Probably related with:
English Vietnamese
traditions
các lễ truyền thống ; các truyền thống ; những truyền thuyết ; những truyền thống ; phong tục ; truyền thống gì hết ; truyền thống và văn hóa ; truyền thống ; truyền ; tục lệ ; văn hóa ; đời sống ;
traditions
các lễ truyền thống ; các truyền thống ; lệ ; những truyền thuyết ; những truyền thống ; phong tục ; truyền thống gì hết ; truyền thống và văn hóa ; truyền thống ; truyền ; tục lệ ; văn hóa ; đời sống ;

May related with:
English Vietnamese
tradition
* danh từ
- sự truyền miệng (truyện cổ tích, phong tục tập quán... từ đời nọ qua đời kia)
- truyền thuyết
=based only on tradition(s)+ chỉ dựa vào truyền thuyết
- truyền thống
=the tradition of heroism+ truyền thống anh hùng
traditional
* tính từ
- (thuộc) truyền thống, theo truyền thống
- theo lối cổ, theo lệ cổ
traditionalism
* danh từ
- chủ nghĩa truyền thống
- sự tôn trọng truyền thống
traditionalize
* ngoại động từ
- biến thành truyền thống
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: