English to Vietnamese
Search Query: towels
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
towels
|
cho họ khăn tắm ; cả khăn mặt ; dùng khăn ; khăn tắm ; khăn ; thêm khăn tắm ;
|
|
towels
|
chiếc khăn ; cho họ khăn tắm ; cả khăn mặt ; dùng khăn ; khăn tắm ; khăn ; thêm khăn tắm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jack-towel
|
* danh từ
- khăn mặt cuốn (khăn mặt khâu tròn, cuốn vào rulô) |
|
towel-horse
|
-rack)
/'tauəlræk/ * danh từ - giá (bằng gỗ) để khăn lau; giá để khăn tắm |
|
towel-rack
|
-rack)
/'tauəlræk/ * danh từ - giá (bằng gỗ) để khăn lau; giá để khăn tắm |
|
toweling
|
* danh từ
- sự lau bằng khăn, sự chà xát bằng khăn - vải làm khăn lau, vải bông làm khăn tắm - (thông tục) trận đòn |
|
towelling
|
* danh từ
- sự lau bằng khăn, sự chà xát bằng khăn - vải làm khăn lau, vải bông làm khăn tắm - (thông tục) trận đòn |
|
roller towel
|
* danh từ
- loại khăn tắm vắt thường xuyên trên một cái trục |
|
sanitary towel
|
* danh từ
- băng vệ sinh (của phụ nữ) |
|
tea-towel
|
* danh từ
- khăn để lau khô bát (đựa, dao đựa ) vừa rửa |
|
towel-rail
|
* danh từ
- cái giá xoay để treo khăn mặt, khăn tắm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
