English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: touted

Probably related with:
English Vietnamese
touted
ca ngợi ; quảng cáo ; được ca ngợi ; được quảng cáo ;
touted
ca ngợi ; quảng cáo ; được ca ngợi ; được quảng cáo ;

May related with:
English Vietnamese
cab-tout
-tout)
/'kæbtaut/
* danh từ
- người làm nghề đi gọi xe tắc xi; người làm nghề đi gọi xe ngựa thuê
- người xếp dở hành lý (trên xe tắc xi hoặc xe ngựa)
en-tout-cas
* danh từ
- ô tô, dù to
- sân quần vợt cứng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: