English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tougher

Probably related with:
English Vietnamese
tougher
bền ; cứng rắn hơn ; cứng ; dai sức hơn ; hơn ; khó chơi ; khó khăn hơn nữa ; khó khăn hơn ; khó khăn ; khó ; khó đấy ; khắc nghiệt hơn ; sự khó khăn ; xấu tính ;
tougher
bền ; cứng rắn hơn ; cứng ; dai sức hơn ; hơn ; khó chơi ; khó khăn hơn nữa ; khó khăn hơn ; khó khăn ; khó ; khó đấy ; sự khó khăn ; xấu tính ;

May related with:
English Vietnamese
tougher
bền ; cứng rắn hơn ; cứng ; dai sức hơn ; hơn ; khó chơi ; khó khăn hơn nữa ; khó khăn hơn ; khó khăn ; khó ; khó đấy ; khắc nghiệt hơn ; sự khó khăn ; xấu tính ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: